ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bẻo trong tiếng Anh

Bẻo

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bẻo(Động từ)

01

Lấy một ít bằng hai đầu ngón tay

To pinch off a small piece using the tips of the fingers (to take or break off a little bit between the fingertips)

用手指捏取一小块

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bẻo/

bẻo — English: (informal) brat, spoiled child. Từ loại: danh từ (thông tục). Nghĩa chính: chỉ đứa trẻ hư, hay quấy, đòi hỏi hoặc người lớn cư xử véo von, ích kỷ do được nuông chiều. Hướng dẫn dùng: dùng ở ngữ cảnh thân mật hoặc phê phán, không dùng trong văn viết trang trọng; không có dạng formal riêng biệt, trong giao tiếp lịch sự nên thay bằng “đứa trẻ hư” hoặc “người được nuông chiều”.

bẻo — English: (informal) brat, spoiled child. Từ loại: danh từ (thông tục). Nghĩa chính: chỉ đứa trẻ hư, hay quấy, đòi hỏi hoặc người lớn cư xử véo von, ích kỷ do được nuông chiều. Hướng dẫn dùng: dùng ở ngữ cảnh thân mật hoặc phê phán, không dùng trong văn viết trang trọng; không có dạng formal riêng biệt, trong giao tiếp lịch sự nên thay bằng “đứa trẻ hư” hoặc “người được nuông chiều”.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.