Bết bát

Bết bát(Tính từ)
Nhiều khó khăn
Miserable; in a difficult, troubled situation — having many hardships or problems
悲惨的; 处于困境
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Lôi thôi, xềnh xoàng
Messy; untidy and shabby (looking careless or sloppy)
邋遢
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bết bát — (formal) bleak, miserable; (informal) in a bad way. Tính từ miêu tả tình trạng nghèo nàn, khó khăn hoặc thất vọng kéo dài. Được dùng khi nói hoàn cảnh kinh tế, tinh thần hoặc kết quả kém: chọn (formal) trong văn viết, báo chí hoặc giao tiếp trang trọng; dùng (informal) khi nói chuyện đời thường, than thở với bạn bè hoặc mô tả bằng ngôn ngữ thân mật.
bết bát — (formal) bleak, miserable; (informal) in a bad way. Tính từ miêu tả tình trạng nghèo nàn, khó khăn hoặc thất vọng kéo dài. Được dùng khi nói hoàn cảnh kinh tế, tinh thần hoặc kết quả kém: chọn (formal) trong văn viết, báo chí hoặc giao tiếp trang trọng; dùng (informal) khi nói chuyện đời thường, than thở với bạn bè hoặc mô tả bằng ngôn ngữ thân mật.
