ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bết bát trong tiếng Anh

Bết bát

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bết bát(Tính từ)

01

Nhiều khó khăn

Miserable; in a difficult, troubled situation — having many hardships or problems

悲惨的; 处于困境

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Lôi thôi, xềnh xoàng

Messy; untidy and shabby (looking careless or sloppy)

邋遢

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bết bát/

bết bát — (formal) bleak, miserable; (informal) in a bad way. Tính từ miêu tả tình trạng nghèo nàn, khó khăn hoặc thất vọng kéo dài. Được dùng khi nói hoàn cảnh kinh tế, tinh thần hoặc kết quả kém: chọn (formal) trong văn viết, báo chí hoặc giao tiếp trang trọng; dùng (informal) khi nói chuyện đời thường, than thở với bạn bè hoặc mô tả bằng ngôn ngữ thân mật.

bết bát — (formal) bleak, miserable; (informal) in a bad way. Tính từ miêu tả tình trạng nghèo nàn, khó khăn hoặc thất vọng kéo dài. Được dùng khi nói hoàn cảnh kinh tế, tinh thần hoặc kết quả kém: chọn (formal) trong văn viết, báo chí hoặc giao tiếp trang trọng; dùng (informal) khi nói chuyện đời thường, than thở với bạn bè hoặc mô tả bằng ngôn ngữ thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.