Bệu

Bệu(Tính từ)
Béo nhưng da thịt nhão, không chắc, trông không khoẻ
Soft and flabby (describing flesh that is fat but loose and not firm; looks unhealthy or weak)
松软的肉
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bệu — (informal) “whiny, weakly sentimental” in English. Từ bệu là tính từ diễn tả người hoặc giọng điệu hay than vãn, yếu ớt, làm nũng; mang sắc thái phàn nàn, ủy mị. Dùng trong ngôn ngữ thân mật, miêu tả thái độ cảm xúc kém kiên định; tránh dùng trong văn viết trang trọng, thay bằng “yếu ớt, than vãn” khi cần lịch sự hoặc chính thức.
bệu — (informal) “whiny, weakly sentimental” in English. Từ bệu là tính từ diễn tả người hoặc giọng điệu hay than vãn, yếu ớt, làm nũng; mang sắc thái phàn nàn, ủy mị. Dùng trong ngôn ngữ thân mật, miêu tả thái độ cảm xúc kém kiên định; tránh dùng trong văn viết trang trọng, thay bằng “yếu ớt, than vãn” khi cần lịch sự hoặc chính thức.
