Bị

Bị(Danh từ)
Đồ đựng thường đan bằng cói, có quai xách
A woven basket or container, usually made of reed or rattan and often with a handle for carrying
编织的容器
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bên bị [nói tắt]
The defendant (short for “bên bị” — the party accused or sued)
被告
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bị(Động từ)
Từ biểu thị chủ thể là đối tượng chịu sự tác động của việc không hay, không có lợi đối với mình
Used to indicate that the subject is the recipient of an action, usually something negative or unwanted (equivalent to “to be [verb]ed” or “to suffer/get” in passive situations)
遭受
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bị (receive/be affected) *(formal)*; không có dạng thân mật riêng biệt. Từ loại: trợ từ/động từ hình thái. Định nghĩa: chỉ trạng thái chịu ảnh hưởng, bị động hoặc gặp điều không mong muốn, thường đứng trước động từ chính để tạo thể bị động. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong văn viết và nói chung; trong giao tiếp thân mật có thể lược bỏ hoặc dùng cấu trúc khác để giảm tính trang trọng, nhưng không có dạng thông tục riêng biệt.
bị (receive/be affected) *(formal)*; không có dạng thân mật riêng biệt. Từ loại: trợ từ/động từ hình thái. Định nghĩa: chỉ trạng thái chịu ảnh hưởng, bị động hoặc gặp điều không mong muốn, thường đứng trước động từ chính để tạo thể bị động. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong văn viết và nói chung; trong giao tiếp thân mật có thể lược bỏ hoặc dùng cấu trúc khác để giảm tính trang trọng, nhưng không có dạng thông tục riêng biệt.
