ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bị trong tiếng Anh

Bị

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bị(Danh từ)

01

Đồ đựng thường đan bằng cói, có quai xách

A woven basket or container, usually made of reed or rattan and often with a handle for carrying

编织的容器

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Bên bị [nói tắt]

The defendant (short for “bên bị” — the party accused or sued)

被告

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Bị(Động từ)

01

Từ biểu thị chủ thể là đối tượng chịu sự tác động của việc không hay, không có lợi đối với mình

Used to indicate that the subject is the recipient of an action, usually something negative or unwanted (equivalent to “to be [verb]ed” or “to suffer/get” in passive situations)

遭受

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bị/

bị (receive/be affected) *(formal)*; không có dạng thân mật riêng biệt. Từ loại: trợ từ/động từ hình thái. Định nghĩa: chỉ trạng thái chịu ảnh hưởng, bị động hoặc gặp điều không mong muốn, thường đứng trước động từ chính để tạo thể bị động. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong văn viết và nói chung; trong giao tiếp thân mật có thể lược bỏ hoặc dùng cấu trúc khác để giảm tính trang trọng, nhưng không có dạng thông tục riêng biệt.

bị (receive/be affected) *(formal)*; không có dạng thân mật riêng biệt. Từ loại: trợ từ/động từ hình thái. Định nghĩa: chỉ trạng thái chịu ảnh hưởng, bị động hoặc gặp điều không mong muốn, thường đứng trước động từ chính để tạo thể bị động. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong văn viết và nói chung; trong giao tiếp thân mật có thể lược bỏ hoặc dùng cấu trúc khác để giảm tính trang trọng, nhưng không có dạng thông tục riêng biệt.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.