Bi-a

Bi-a (Danh từ)
Trò chơi dùng gậy đẩy những viên tròn trên một mặt bàn lớn hình chữ nhật (phiên âm từ tiếng Anh billiards)
A game played on a large rectangular table where players use cues (sticks) to hit round balls, commonly known as billiards or pool
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bi-a: English (formal) billiards; (informal) pool. Danh từ: tên trò chơi dùng cơ và bi trên bàn có túi hoặc không. Định nghĩa ngắn: trò chơi vận động trí tuệ, kỹ thuật, ghi điểm bằng cách đánh bi theo luật. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (billiards) khi nói trang trọng, báo chí hoặc học thuật; dùng (pool) trong giao tiếp hàng ngày, quán giải trí hoặc khi nhắc tới biến thể có túi.
bi-a: English (formal) billiards; (informal) pool. Danh từ: tên trò chơi dùng cơ và bi trên bàn có túi hoặc không. Định nghĩa ngắn: trò chơi vận động trí tuệ, kỹ thuật, ghi điểm bằng cách đánh bi theo luật. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (billiards) khi nói trang trọng, báo chí hoặc học thuật; dùng (pool) trong giao tiếp hàng ngày, quán giải trí hoặc khi nhắc tới biến thể có túi.
