Bí ẩn

Bí ẩn(Tính từ)
Có vẻ kín đáo, khó hiểu
Mysterious — seeming secretive or difficult to understand
神秘的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bí ẩn(Danh từ)
Cái gì, điều gì đó có phần kín đáo, khó hiểu
Something that is secret, mysterious, or hard to understand
神秘的事物
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bí ẩn — (mysterious, enigma) (formal); (mysterious) (informal). Tính từ/danh từ: tính từ chỉ điều khó hiểu, không giải thích được; danh từ chỉ điều bí mật, khó hiểu. Định nghĩa ngắn: sự việc hoặc tính chất che giấu, khiến người ta tò mò và khó nắm bắt. Hướng dẫn dùng: dùng dạng trang trọng khi viết, phân tích; dùng dạng thông thường trong giao tiếp hàng ngày hoặc miêu tả cảm giác.
bí ẩn — (mysterious, enigma) (formal); (mysterious) (informal). Tính từ/danh từ: tính từ chỉ điều khó hiểu, không giải thích được; danh từ chỉ điều bí mật, khó hiểu. Định nghĩa ngắn: sự việc hoặc tính chất che giấu, khiến người ta tò mò và khó nắm bắt. Hướng dẫn dùng: dùng dạng trang trọng khi viết, phân tích; dùng dạng thông thường trong giao tiếp hàng ngày hoặc miêu tả cảm giác.
