ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bí ẩn trong tiếng Anh

Bí ẩn

Tính từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bí ẩn(Tính từ)

01

Có vẻ kín đáo, khó hiểu

Mysterious — seeming secretive or difficult to understand

神秘的

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Bí ẩn(Danh từ)

01

Cái gì, điều gì đó có phần kín đáo, khó hiểu

Something that is secret, mysterious, or hard to understand

神秘的事物

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bí ẩn/

bí ẩn — (mysterious, enigma) (formal); (mysterious) (informal). Tính từ/danh từ: tính từ chỉ điều khó hiểu, không giải thích được; danh từ chỉ điều bí mật, khó hiểu. Định nghĩa ngắn: sự việc hoặc tính chất che giấu, khiến người ta tò mò và khó nắm bắt. Hướng dẫn dùng: dùng dạng trang trọng khi viết, phân tích; dùng dạng thông thường trong giao tiếp hàng ngày hoặc miêu tả cảm giác.

bí ẩn — (mysterious, enigma) (formal); (mysterious) (informal). Tính từ/danh từ: tính từ chỉ điều khó hiểu, không giải thích được; danh từ chỉ điều bí mật, khó hiểu. Định nghĩa ngắn: sự việc hoặc tính chất che giấu, khiến người ta tò mò và khó nắm bắt. Hướng dẫn dùng: dùng dạng trang trọng khi viết, phân tích; dùng dạng thông thường trong giao tiếp hàng ngày hoặc miêu tả cảm giác.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.