ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bí lào trong tiếng Anh

Bí lào

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bí lào (Danh từ)

01

Như bí đỏ

A type of squash similar to a pumpkin (like a red/round squash)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bí lào/

bí lào: English translation (informal) “what the heck/what on earth”; không có dạng chính thức phổ biến. Từ là cụm từ cảm thán, biểu thị ngạc nhiên, bối rối hoặc khó chịu; dùng để hỏi hoặc phản ứng khi không hiểu hoặc thấy lạ. Dùng trong giao tiếp thân mật, chat, hoặc nói chuyện hàng ngày; tránh dùng trong văn bản trang trọng, công việc hoặc khi cần lịch sự.

bí lào: English translation (informal) “what the heck/what on earth”; không có dạng chính thức phổ biến. Từ là cụm từ cảm thán, biểu thị ngạc nhiên, bối rối hoặc khó chịu; dùng để hỏi hoặc phản ứng khi không hiểu hoặc thấy lạ. Dùng trong giao tiếp thân mật, chat, hoặc nói chuyện hàng ngày; tránh dùng trong văn bản trang trọng, công việc hoặc khi cần lịch sự.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.