Bí lào

Bí lào (Danh từ)
Như bí đỏ
A type of squash similar to a pumpkin (like a red/round squash)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bí lào: English translation (informal) “what the heck/what on earth”; không có dạng chính thức phổ biến. Từ là cụm từ cảm thán, biểu thị ngạc nhiên, bối rối hoặc khó chịu; dùng để hỏi hoặc phản ứng khi không hiểu hoặc thấy lạ. Dùng trong giao tiếp thân mật, chat, hoặc nói chuyện hàng ngày; tránh dùng trong văn bản trang trọng, công việc hoặc khi cần lịch sự.
bí lào: English translation (informal) “what the heck/what on earth”; không có dạng chính thức phổ biến. Từ là cụm từ cảm thán, biểu thị ngạc nhiên, bối rối hoặc khó chịu; dùng để hỏi hoặc phản ứng khi không hiểu hoặc thấy lạ. Dùng trong giao tiếp thân mật, chat, hoặc nói chuyện hàng ngày; tránh dùng trong văn bản trang trọng, công việc hoặc khi cần lịch sự.
