ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bí mật trong tiếng Anh

Bí mật

Tính từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bí mật(Tính từ)

01

Được giữ kín trong phạm vi một số ít người, không để lộ cho người ngoài biết

Kept hidden or known only to a small group of people; not revealed to outsiders (e.g., secret, confidential).

秘密

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Bí mật(Danh từ)

01

Điều cần giữ kín trong phạm vi một số ít người, không để lộ cho người ngoài biết

A piece of information that must be kept private and known only by a small group of people; something not to be revealed to outsiders (a secret)

秘密

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Điều khó hiểu, chưa ai biết

A secret; something unknown or not understood by others

秘密

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bí mật/

bí mật — (formal) secret; (informal) hush-hush. Từ loại: danh từ và tính từ. Định nghĩa ngắn: thông tin, sự việc được giữ kín, không tiết lộ cho người khác. Hướng dẫn dùng: dùng dạng formal khi nói về thông tin quan trọng, chuyên môn hoặc pháp lý; dùng informal khi nói chuyện thân mật, tin đồn hoặc để nhấn mạnh tính bí ẩn trong giao tiếp hàng ngày.

bí mật — (formal) secret; (informal) hush-hush. Từ loại: danh từ và tính từ. Định nghĩa ngắn: thông tin, sự việc được giữ kín, không tiết lộ cho người khác. Hướng dẫn dùng: dùng dạng formal khi nói về thông tin quan trọng, chuyên môn hoặc pháp lý; dùng informal khi nói chuyện thân mật, tin đồn hoặc để nhấn mạnh tính bí ẩn trong giao tiếp hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.