ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bị sốc nhiệt trong tiếng Anh

Bị sốc nhiệt

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bị sốc nhiệt(Cụm từ)

01

Trạng thái khi cơ thể hoặc một vật bị ảnh hưởng nặng nề bởi sự thay đổi nhiệt độ đột ngột, gây ra cảm giác choáng váng, đau đầu, mệt mỏi hoặc các triệu chứng khác.

A state when the body or an object is severely affected by a sudden temperature change, causing dizziness, headache, fatigue, or other symptoms.

身体或物体因突然温度变化而严重受影响,出现头晕、头痛、疲劳等症状的状态。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bị sốc nhiệt/

Bị sốc nhiệt trong tiếng Anh có thể dịch là "heat stroke" (formal) hoặc "heat exhaustion" (informal). Đây là cụm danh từ chỉ tình trạng cơ thể bị ảnh hưởng nặng do tiếp xúc quá lâu với nhiệt độ cao, gây ra các triệu chứng nguy hiểm. Trong giao tiếp chính thức, bạn nên dùng "heat stroke" để diễn đạt sự nghiêm trọng, còn "heat exhaustion" dùng trong ngữ cảnh thân mật, miêu tả nhẹ hơn.

Bị sốc nhiệt trong tiếng Anh có thể dịch là "heat stroke" (formal) hoặc "heat exhaustion" (informal). Đây là cụm danh từ chỉ tình trạng cơ thể bị ảnh hưởng nặng do tiếp xúc quá lâu với nhiệt độ cao, gây ra các triệu chứng nguy hiểm. Trong giao tiếp chính thức, bạn nên dùng "heat stroke" để diễn đạt sự nghiêm trọng, còn "heat exhaustion" dùng trong ngữ cảnh thân mật, miêu tả nhẹ hơn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.