Bị sốc nhiệt

Bị sốc nhiệt(Cụm từ)
Trạng thái khi cơ thể hoặc một vật bị ảnh hưởng nặng nề bởi sự thay đổi nhiệt độ đột ngột, gây ra cảm giác choáng váng, đau đầu, mệt mỏi hoặc các triệu chứng khác.
A state when the body or an object is severely affected by a sudden temperature change, causing dizziness, headache, fatigue, or other symptoms.
身体或物体因突然温度变化而严重受影响,出现头晕、头痛、疲劳等症状的状态。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Bị sốc nhiệt trong tiếng Anh có thể dịch là "heat stroke" (formal) hoặc "heat exhaustion" (informal). Đây là cụm danh từ chỉ tình trạng cơ thể bị ảnh hưởng nặng do tiếp xúc quá lâu với nhiệt độ cao, gây ra các triệu chứng nguy hiểm. Trong giao tiếp chính thức, bạn nên dùng "heat stroke" để diễn đạt sự nghiêm trọng, còn "heat exhaustion" dùng trong ngữ cảnh thân mật, miêu tả nhẹ hơn.
Bị sốc nhiệt trong tiếng Anh có thể dịch là "heat stroke" (formal) hoặc "heat exhaustion" (informal). Đây là cụm danh từ chỉ tình trạng cơ thể bị ảnh hưởng nặng do tiếp xúc quá lâu với nhiệt độ cao, gây ra các triệu chứng nguy hiểm. Trong giao tiếp chính thức, bạn nên dùng "heat stroke" để diễn đạt sự nghiêm trọng, còn "heat exhaustion" dùng trong ngữ cảnh thân mật, miêu tả nhẹ hơn.
