Bị táo bón

Bị táo bón(Động từ)
Lâm vào tình trạng đại tiện khó khăn, không đi ngoài được bình thường do phân rắn hoặc di chuyển chậm
To be constipated — to have difficulty passing stools or to be unable to have a normal bowel movement because stool is hard or moves slowly through the intestines.
便秘
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bị táo bón — (constipation) *(formal)*; không có dạng thông dụng khác *(informal)*. danh từ: tình trạng đường ruột khó đi tiêu hoặc phân cứng, ít hơn số lần đi tiêu bình thường. Được dùng khi mô tả triệu chứng tiêu hóa; dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc giao tiếp lịch sự. Không có dạng thân mật phổ biến, nên dùng từ này ở cả văn nói trang trọng và thông thường khi diễn đạt vấn đề sức khỏe.
bị táo bón — (constipation) *(formal)*; không có dạng thông dụng khác *(informal)*. danh từ: tình trạng đường ruột khó đi tiêu hoặc phân cứng, ít hơn số lần đi tiêu bình thường. Được dùng khi mô tả triệu chứng tiêu hóa; dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc giao tiếp lịch sự. Không có dạng thân mật phổ biến, nên dùng từ này ở cả văn nói trang trọng và thông thường khi diễn đạt vấn đề sức khỏe.
