ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bì thư trong tiếng Anh

Bì thư

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bì thư(Danh từ)

01

Phong bì

Envelope

信封

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bì thư/

bì thư (envelope) *(formal)*; danh từ. Danh từ chỉ vật làm bằng giấy hoặc vật liệu mỏng dùng để đựng thư, tài liệu hoặc thẻ, thường có nắp gập để đóng kín. Dùng khi nói về vật cụ thể trong giao tiếp trang trọng hoặc viết tường thuật; từ này cũng phù hợp trong văn kiện hành chính. Không có dạng thân mật phổ biến khác, nên dùng bì thư trong hầu hết ngữ cảnh.

bì thư (envelope) *(formal)*; danh từ. Danh từ chỉ vật làm bằng giấy hoặc vật liệu mỏng dùng để đựng thư, tài liệu hoặc thẻ, thường có nắp gập để đóng kín. Dùng khi nói về vật cụ thể trong giao tiếp trang trọng hoặc viết tường thuật; từ này cũng phù hợp trong văn kiện hành chính. Không có dạng thân mật phổ biến khác, nên dùng bì thư trong hầu hết ngữ cảnh.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.