Bí tỉ

Bí tỉ(Trạng từ)
[say rượu, bia] đến mức không còn biết gì nữa
Dead drunk — so drunk from alcohol that you don’t know what’s happening (completely out of it)
醉得不省人事
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bí tỉ — (formal) secretive, tight-lipped; (informal) hush-hush. Từ thuộc tính từ, diễn tả người hay giữ bí mật, ít nói hoặc giấu chuyện. Định nghĩa ngắn: kín đáo, không tiết lộ thông tin. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết lịch sự, báo chí; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật, tường thuật đời thường để nhấn mạnh tính kín tiếng hoặc thầm kín của ai đó hoặc điều gì đó.
bí tỉ — (formal) secretive, tight-lipped; (informal) hush-hush. Từ thuộc tính từ, diễn tả người hay giữ bí mật, ít nói hoặc giấu chuyện. Định nghĩa ngắn: kín đáo, không tiết lộ thông tin. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết lịch sự, báo chí; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật, tường thuật đời thường để nhấn mạnh tính kín tiếng hoặc thầm kín của ai đó hoặc điều gì đó.
