ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bí tỉ trong tiếng Anh

Bí tỉ

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bí tỉ(Trạng từ)

01

[say rượu, bia] đến mức không còn biết gì nữa

Dead drunk — so drunk from alcohol that you don’t know what’s happening (completely out of it)

醉得不省人事

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bí tỉ/

bí tỉ — (formal) secretive, tight-lipped; (informal) hush-hush. Từ thuộc tính từ, diễn tả người hay giữ bí mật, ít nói hoặc giấu chuyện. Định nghĩa ngắn: kín đáo, không tiết lộ thông tin. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết lịch sự, báo chí; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật, tường thuật đời thường để nhấn mạnh tính kín tiếng hoặc thầm kín của ai đó hoặc điều gì đó.

bí tỉ — (formal) secretive, tight-lipped; (informal) hush-hush. Từ thuộc tính từ, diễn tả người hay giữ bí mật, ít nói hoặc giấu chuyện. Định nghĩa ngắn: kín đáo, không tiết lộ thông tin. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết lịch sự, báo chí; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật, tường thuật đời thường để nhấn mạnh tính kín tiếng hoặc thầm kín của ai đó hoặc điều gì đó.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.