ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bì tiên trong tiếng Anh

Bì tiên

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bì tiên(Danh từ)

01

Roi da

Leather whip (a whip made of leather)

皮鞭

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bì tiên/

bì tiên: English translation (formal) “immortal skin” or (informal) “thin skin” — danh từ. Bì tiên là từ Hán-Việt chỉ lớp da mỏng hoặc vỏ bọc mỏng manh, đôi khi dùng ẩn dụ chỉ người nhạy cảm, dễ tổn thương. Dùng (formal) khi mô tả vật lý, văn viết hoặc thuật ngữ cổ học; dùng (informal) khi nói thân mật về tính dễ xúc động hoặc khi châm biếm.

bì tiên: English translation (formal) “immortal skin” or (informal) “thin skin” — danh từ. Bì tiên là từ Hán-Việt chỉ lớp da mỏng hoặc vỏ bọc mỏng manh, đôi khi dùng ẩn dụ chỉ người nhạy cảm, dễ tổn thương. Dùng (formal) khi mô tả vật lý, văn viết hoặc thuật ngữ cổ học; dùng (informal) khi nói thân mật về tính dễ xúc động hoặc khi châm biếm.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.