Bì tiên

Bì tiên(Danh từ)
Roi da
Leather whip (a whip made of leather)
皮鞭
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bì tiên: English translation (formal) “immortal skin” or (informal) “thin skin” — danh từ. Bì tiên là từ Hán-Việt chỉ lớp da mỏng hoặc vỏ bọc mỏng manh, đôi khi dùng ẩn dụ chỉ người nhạy cảm, dễ tổn thương. Dùng (formal) khi mô tả vật lý, văn viết hoặc thuật ngữ cổ học; dùng (informal) khi nói thân mật về tính dễ xúc động hoặc khi châm biếm.
bì tiên: English translation (formal) “immortal skin” or (informal) “thin skin” — danh từ. Bì tiên là từ Hán-Việt chỉ lớp da mỏng hoặc vỏ bọc mỏng manh, đôi khi dùng ẩn dụ chỉ người nhạy cảm, dễ tổn thương. Dùng (formal) khi mô tả vật lý, văn viết hoặc thuật ngữ cổ học; dùng (informal) khi nói thân mật về tính dễ xúc động hoặc khi châm biếm.
