Bị trừng phạt

Bị trừng phạt(Động từ)
Chịu sự trừng trị, bị phạt do vi phạm nội quy, quy định hoặc luật lệ.
To be punished — to receive punishment or a penalty for breaking rules, regulations, or laws.
受到惩罚
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bị trừng phạt — (formal: be punished) (informal: be penalized) ; danh từ/động từ trạng thái: bị trừng phạt là trạng thái chịu hình phạt hoặc biện pháp kỷ luật do vi phạm quy tắc, luật pháp hoặc nội quy; động từ chỉ hành động áp đặt hình phạt. Dùng (formal) trong văn bản pháp lý, báo chí và giao tiếp trang trọng; dùng (informal) khi nói chuyện đời thường hoặc mô tả hậu quả trong môi trường công việc hoặc học đường.
bị trừng phạt — (formal: be punished) (informal: be penalized) ; danh từ/động từ trạng thái: bị trừng phạt là trạng thái chịu hình phạt hoặc biện pháp kỷ luật do vi phạm quy tắc, luật pháp hoặc nội quy; động từ chỉ hành động áp đặt hình phạt. Dùng (formal) trong văn bản pháp lý, báo chí và giao tiếp trang trọng; dùng (informal) khi nói chuyện đời thường hoặc mô tả hậu quả trong môi trường công việc hoặc học đường.
