ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bi ve trong tiếng Anh

Bi ve

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bi ve(Danh từ)

01

Bi bằng thuỷ tinh, có nhiều màu sắc, thường làm đồ chơi

Marble — a small, round glass ball, often colorful, commonly used as a toy

玻璃球

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bi ve/

bi ve (ticket inspector; conductor) *(formal)* — danh từ. Danh từ chỉ người kiểm tra vé trên phương tiện giao thông công cộng, đảm bảo hành khách có vé hợp lệ. Thường dùng trong bối cảnh chính thức như thông báo, báo chí hoặc khi nói về vai trò nghề nghiệp. Không có dạng thông tục phổ biến; trong lời nói hàng ngày có thể gọi đơn giản là “người soát vé”.

bi ve (ticket inspector; conductor) *(formal)* — danh từ. Danh từ chỉ người kiểm tra vé trên phương tiện giao thông công cộng, đảm bảo hành khách có vé hợp lệ. Thường dùng trong bối cảnh chính thức như thông báo, báo chí hoặc khi nói về vai trò nghề nghiệp. Không có dạng thông tục phổ biến; trong lời nói hàng ngày có thể gọi đơn giản là “người soát vé”.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.