Bi ve

Bi ve(Danh từ)
Bi bằng thuỷ tinh, có nhiều màu sắc, thường làm đồ chơi
Marble — a small, round glass ball, often colorful, commonly used as a toy
玻璃球
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bi ve (ticket inspector; conductor) *(formal)* — danh từ. Danh từ chỉ người kiểm tra vé trên phương tiện giao thông công cộng, đảm bảo hành khách có vé hợp lệ. Thường dùng trong bối cảnh chính thức như thông báo, báo chí hoặc khi nói về vai trò nghề nghiệp. Không có dạng thông tục phổ biến; trong lời nói hàng ngày có thể gọi đơn giản là “người soát vé”.
bi ve (ticket inspector; conductor) *(formal)* — danh từ. Danh từ chỉ người kiểm tra vé trên phương tiện giao thông công cộng, đảm bảo hành khách có vé hợp lệ. Thường dùng trong bối cảnh chính thức như thông báo, báo chí hoặc khi nói về vai trò nghề nghiệp. Không có dạng thông tục phổ biến; trong lời nói hàng ngày có thể gọi đơn giản là “người soát vé”.
