Bìa carton

Bìa carton(Danh từ)
Một loại vật liệu bao bọc làm từ giấy bìa gấp lại, thường dùng để đóng gói hàng hóa, đặc biệt là các loại thùng carton.
A type of packaging material made from folded cardboard, commonly used for packing goods, especially cartons.
一种由折叠纸板制成的包装材料,常用于装箱和包装货物。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Lớp vỏ bên ngoài làm bằng bìa cứng của bao bì carton.
The outer shell made of thick cardboard of carton packaging.
用厚纸板制成的包装盒的外壳
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Bìa carton" (formal: cardboard) là danh từ chỉ vật liệu làm từ giấy cứng, thường dùng để đóng gói hoặc làm hộp. Đây là từ dùng phổ biến trong các ngành công nghiệp đóng gói và vận chuyển. Từ "bìa carton" mang nét trang trọng phù hợp trong văn viết, trong khi trong giao tiếp hàng ngày có thể gọi ngắn gọn là "carton" để tiện lợi và thân mật hơn.
"Bìa carton" (formal: cardboard) là danh từ chỉ vật liệu làm từ giấy cứng, thường dùng để đóng gói hoặc làm hộp. Đây là từ dùng phổ biến trong các ngành công nghiệp đóng gói và vận chuyển. Từ "bìa carton" mang nét trang trọng phù hợp trong văn viết, trong khi trong giao tiếp hàng ngày có thể gọi ngắn gọn là "carton" để tiện lợi và thân mật hơn.
