ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bia ôm trong tiếng Anh

Bia ôm

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bia ôm(Danh từ)

01

Hình thức uống bia có tiếp viên nữ ngồi bên phục vụ và chiều chuộng theo kiểu không đứng đắn, cốt thu được nhiều tiền

"Bia ôm": a type of bar service where female servers sit close to customers, serve beer, and provide flirtatious or intimate attention (often in a sexually suggestive way) to encourage customers to spend more money.

陪酒的女服务员

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bia ôm/

bia ôm — English: “beer hug” (informal); no formal equivalent. Thành ngữ/biệt ngữ (danh từ) chỉ hành động hai người cùng uống một chai/lon bia hoặc ngồi sát nhau chia sẻ đồ uống; thường hàm ý thân mật, thân thiết hoặc hẹn hò casual. Dùng trong giao tiếp thân mật với bạn bè hoặc người yêu; tránh dùng trong văn phong trang trọng hoặc môi trường công sở, nơi nên chọn diễn đạt trung tính hơn.

bia ôm — English: “beer hug” (informal); no formal equivalent. Thành ngữ/biệt ngữ (danh từ) chỉ hành động hai người cùng uống một chai/lon bia hoặc ngồi sát nhau chia sẻ đồ uống; thường hàm ý thân mật, thân thiết hoặc hẹn hò casual. Dùng trong giao tiếp thân mật với bạn bè hoặc người yêu; tránh dùng trong văn phong trang trọng hoặc môi trường công sở, nơi nên chọn diễn đạt trung tính hơn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.