Bia ôm

Bia ôm(Danh từ)
Hình thức uống bia có tiếp viên nữ ngồi bên phục vụ và chiều chuộng theo kiểu không đứng đắn, cốt thu được nhiều tiền
"Bia ôm": a type of bar service where female servers sit close to customers, serve beer, and provide flirtatious or intimate attention (often in a sexually suggestive way) to encourage customers to spend more money.
陪酒的女服务员
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bia ôm — English: “beer hug” (informal); no formal equivalent. Thành ngữ/biệt ngữ (danh từ) chỉ hành động hai người cùng uống một chai/lon bia hoặc ngồi sát nhau chia sẻ đồ uống; thường hàm ý thân mật, thân thiết hoặc hẹn hò casual. Dùng trong giao tiếp thân mật với bạn bè hoặc người yêu; tránh dùng trong văn phong trang trọng hoặc môi trường công sở, nơi nên chọn diễn đạt trung tính hơn.
bia ôm — English: “beer hug” (informal); no formal equivalent. Thành ngữ/biệt ngữ (danh từ) chỉ hành động hai người cùng uống một chai/lon bia hoặc ngồi sát nhau chia sẻ đồ uống; thường hàm ý thân mật, thân thiết hoặc hẹn hò casual. Dùng trong giao tiếp thân mật với bạn bè hoặc người yêu; tránh dùng trong văn phong trang trọng hoặc môi trường công sở, nơi nên chọn diễn đạt trung tính hơn.
