Bìa trong

Bìa trong(Danh từ)
Trang giấy tiếp theo sau bìa sách, thường ghi các nội dung như: tên sách, tên tác giả, nơi xuất bản và năm xuất bản
The page inside the front cover of a book, usually showing the book’s title, author, publisher, and year of publication (also called the front endpaper or front flyleaf)
书的内封面,通常写有书名、作者、出版社及年份。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bìa trong — English: "inside cover" (formal). danh từ. Bìa trong là phần mặt trong của bìa sách hoặc bìa sổ, nằm ngay sau bìa ngoài và trước trang nội dung chính, thường dùng để ghi thông tin, nhãn hoặc bảo vệ mép trang. Dùng thuật ngữ (formal) trong xuất bản, in ấn, giáo dục; không có dạng thông tục phổ biến, vì là thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.
bìa trong — English: "inside cover" (formal). danh từ. Bìa trong là phần mặt trong của bìa sách hoặc bìa sổ, nằm ngay sau bìa ngoài và trước trang nội dung chính, thường dùng để ghi thông tin, nhãn hoặc bảo vệ mép trang. Dùng thuật ngữ (formal) trong xuất bản, in ấn, giáo dục; không có dạng thông tục phổ biến, vì là thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.
