ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bìa trong trong tiếng Anh

Bìa trong

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bìa trong(Danh từ)

01

Trang giấy tiếp theo sau bìa sách, thường ghi các nội dung như: tên sách, tên tác giả, nơi xuất bản và năm xuất bản

The page inside the front cover of a book, usually showing the book’s title, author, publisher, and year of publication (also called the front endpaper or front flyleaf)

书的内封面,通常写有书名、作者、出版社及年份。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bìa trong/

bìa trong — English: "inside cover" (formal). danh từ. Bìa trong là phần mặt trong của bìa sách hoặc bìa sổ, nằm ngay sau bìa ngoài và trước trang nội dung chính, thường dùng để ghi thông tin, nhãn hoặc bảo vệ mép trang. Dùng thuật ngữ (formal) trong xuất bản, in ấn, giáo dục; không có dạng thông tục phổ biến, vì là thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.

bìa trong — English: "inside cover" (formal). danh từ. Bìa trong là phần mặt trong của bìa sách hoặc bìa sổ, nằm ngay sau bìa ngoài và trước trang nội dung chính, thường dùng để ghi thông tin, nhãn hoặc bảo vệ mép trang. Dùng thuật ngữ (formal) trong xuất bản, in ấn, giáo dục; không có dạng thông tục phổ biến, vì là thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.