Bịch

Bịch (Danh từ)
Đồ đựng bằng tre nứa, to hơn bồ, thường có hình trụ không đáy
A cylindrical, open-bottomed container made of bamboo or reeds, larger than a small basket, used for holding or storing things
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Túi, bao có chứa đồ ở trong
Bag; a container made of flexible material used to hold or carry things (e.g., a plastic bag, cloth bag, or small pouch).
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bịch (Động từ)
Đấm mạnh vào người
To punch someone hard; to strike someone with a strong blow (usually with a closed fist)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bịch (Tính từ)
Từ mô phỏng tiếng phát ra như tiếng của vật nặng rơi mạnh xuống nền đất hoặc va chạm với vật mềm
Onomatopoeic adjective describing the sound of something heavy falling or hitting—“thud” or “thudding,” e.g., a thudding/with a thud sound
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bịch: (formal) plastic bag, sack; (informal) baggy/pack. Danh từ. Bịch là túi mỏng bằng nhựa hoặc vải dùng để đựng đồ, hàng hóa hoặc rác. Dùng từ formal khi cần nói đúng nghĩa về vật chứa trong văn viết hoặc giao tiếp lịch sự; dùng informal khi nói nhanh, trong hội thoại hàng ngày hoặc miêu tả đồ đựng lỏng, không trang trọng.
bịch: (formal) plastic bag, sack; (informal) baggy/pack. Danh từ. Bịch là túi mỏng bằng nhựa hoặc vải dùng để đựng đồ, hàng hóa hoặc rác. Dùng từ formal khi cần nói đúng nghĩa về vật chứa trong văn viết hoặc giao tiếp lịch sự; dùng informal khi nói nhanh, trong hội thoại hàng ngày hoặc miêu tả đồ đựng lỏng, không trang trọng.
