ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bịch trong tiếng Anh

Bịch

Danh từĐộng từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bịch (Danh từ)

01

Đồ đựng bằng tre nứa, to hơn bồ, thường có hình trụ không đáy

A cylindrical, open-bottomed container made of bamboo or reeds, larger than a small basket, used for holding or storing things

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Túi, bao có chứa đồ ở trong

Bag; a container made of flexible material used to hold or carry things (e.g., a plastic bag, cloth bag, or small pouch).

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Bịch (Động từ)

01

Đấm mạnh vào người

To punch someone hard; to strike someone with a strong blow (usually with a closed fist)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Bịch (Tính từ)

01

Từ mô phỏng tiếng phát ra như tiếng của vật nặng rơi mạnh xuống nền đất hoặc va chạm với vật mềm

Onomatopoeic adjective describing the sound of something heavy falling or hitting—“thud” or “thudding,” e.g., a thudding/with a thud sound

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bịch/

bịch: (formal) plastic bag, sack; (informal) baggy/pack. Danh từ. Bịch là túi mỏng bằng nhựa hoặc vải dùng để đựng đồ, hàng hóa hoặc rác. Dùng từ formal khi cần nói đúng nghĩa về vật chứa trong văn viết hoặc giao tiếp lịch sự; dùng informal khi nói nhanh, trong hội thoại hàng ngày hoặc miêu tả đồ đựng lỏng, không trang trọng.

bịch: (formal) plastic bag, sack; (informal) baggy/pack. Danh từ. Bịch là túi mỏng bằng nhựa hoặc vải dùng để đựng đồ, hàng hóa hoặc rác. Dùng từ formal khi cần nói đúng nghĩa về vật chứa trong văn viết hoặc giao tiếp lịch sự; dùng informal khi nói nhanh, trong hội thoại hàng ngày hoặc miêu tả đồ đựng lỏng, không trang trọng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.