ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Biếc trong tiếng Anh

Biếc

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Biếc(Tính từ)

01

Có màu xanh lam pha màu lục, nhìn thích mắt

Bluish-green; a pleasant blue mixed with green, often used to describe a vivid, attractive blue-green color

青绿色

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/biếc/

biếc — English: (formal) azure/blue-green, (informal) bright blue; từ loại: tính từ. Tính từ diễn tả màu xanh trong, thường pha lẫn sắc xanh da trời và xanh lá, gợi cảm giác tươi mát và trong trẻo. Dùng ở ngôn ngữ văn chương, miêu tả thiên nhiên, hoa lá, nước; dùng hình thức trang trọng khi mô tả văn phong văn học hoặc văn viết, còn dạng thân mật phù hợp lời nói đời thường, tả sắc màu rực rỡ.

biếc — English: (formal) azure/blue-green, (informal) bright blue; từ loại: tính từ. Tính từ diễn tả màu xanh trong, thường pha lẫn sắc xanh da trời và xanh lá, gợi cảm giác tươi mát và trong trẻo. Dùng ở ngôn ngữ văn chương, miêu tả thiên nhiên, hoa lá, nước; dùng hình thức trang trọng khi mô tả văn phong văn học hoặc văn viết, còn dạng thân mật phù hợp lời nói đời thường, tả sắc màu rực rỡ.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.