Biên ải

Biên ải (Danh từ)
Cửa ải ở biên giới
A border pass or frontier gate (a checkpoint or gateway at the border)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
biên ải — borderlands, frontiers (formal). Danh từ. Biên ải chỉ vùng đất biên giới, rìa quốc gia thường có đồn bốt, căn cứ hoặc dân cư sinh sống, mang ý nghĩa an ninh và quản lý lãnh thổ. Dùng trong văn viết, báo chí, lịch sử, chính trị khi nói về địa giới và bảo vệ; ít dùng trong giao tiếp thân mật, nơi họ thường nói “biên giới” hoặc “vùng biên”.
biên ải — borderlands, frontiers (formal). Danh từ. Biên ải chỉ vùng đất biên giới, rìa quốc gia thường có đồn bốt, căn cứ hoặc dân cư sinh sống, mang ý nghĩa an ninh và quản lý lãnh thổ. Dùng trong văn viết, báo chí, lịch sử, chính trị khi nói về địa giới và bảo vệ; ít dùng trong giao tiếp thân mật, nơi họ thường nói “biên giới” hoặc “vùng biên”.
