ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Biên ải trong tiếng Anh

Biên ải

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Biên ải (Danh từ)

01

Cửa ải ở biên giới

A border pass or frontier gate (a checkpoint or gateway at the border)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/biên ải/

biên ải — borderlands, frontiers (formal). Danh từ. Biên ải chỉ vùng đất biên giới, rìa quốc gia thường có đồn bốt, căn cứ hoặc dân cư sinh sống, mang ý nghĩa an ninh và quản lý lãnh thổ. Dùng trong văn viết, báo chí, lịch sử, chính trị khi nói về địa giới và bảo vệ; ít dùng trong giao tiếp thân mật, nơi họ thường nói “biên giới” hoặc “vùng biên”.

biên ải — borderlands, frontiers (formal). Danh từ. Biên ải chỉ vùng đất biên giới, rìa quốc gia thường có đồn bốt, căn cứ hoặc dân cư sinh sống, mang ý nghĩa an ninh và quản lý lãnh thổ. Dùng trong văn viết, báo chí, lịch sử, chính trị khi nói về địa giới và bảo vệ; ít dùng trong giao tiếp thân mật, nơi họ thường nói “biên giới” hoặc “vùng biên”.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.