Biên bản

Biên bản(Danh từ)
Bản ghi lại những gì thực tế đã xảy ra [về một sự việc cần ghi nhớ hoặc cần xử lí] để làm chứng cớ, làm căn cứ
A written record of what actually happened in an event or situation, used as evidence or an official basis for decisions or actions (e.g., meeting minutes, incident report, official statement)
事件记录
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bản ghi lại tiến trình, đặc biệt là nội dung, kết quả thảo luận [của một cuộc họp, hội nghị]
A written record that summarizes what happened during a meeting or conference, especially the topics discussed and decisions or results reached (often called the "minutes" of a meeting)
会议记录
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
biên bản — record; minutes (formal). Danh từ. Biên bản là bản ghi chép chính thức về nội dung, quyết định hoặc diễn biến của cuộc họp, sự kiện hoặc vụ việc. Dùng trong văn bản hành chính, pháp lý, công ty khi cần chứng thực, lập hồ sơ (formal); ít dùng dạng thông tục — người nói thường thay bằng “ghi chú” hoặc “tường trình” trong giao tiếp thân mật hoặc nội bộ (informal).
biên bản — record; minutes (formal). Danh từ. Biên bản là bản ghi chép chính thức về nội dung, quyết định hoặc diễn biến của cuộc họp, sự kiện hoặc vụ việc. Dùng trong văn bản hành chính, pháp lý, công ty khi cần chứng thực, lập hồ sơ (formal); ít dùng dạng thông tục — người nói thường thay bằng “ghi chú” hoặc “tường trình” trong giao tiếp thân mật hoặc nội bộ (informal).
