ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Biên bản trong tiếng Anh

Biên bản

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Biên bản(Danh từ)

01

Bản ghi lại những gì thực tế đã xảy ra [về một sự việc cần ghi nhớ hoặc cần xử lí] để làm chứng cớ, làm căn cứ

A written record of what actually happened in an event or situation, used as evidence or an official basis for decisions or actions (e.g., meeting minutes, incident report, official statement)

事件记录

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Bản ghi lại tiến trình, đặc biệt là nội dung, kết quả thảo luận [của một cuộc họp, hội nghị]

A written record that summarizes what happened during a meeting or conference, especially the topics discussed and decisions or results reached (often called the "minutes" of a meeting)

会议记录

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/biên bản/

biên bản — record; minutes (formal). Danh từ. Biên bản là bản ghi chép chính thức về nội dung, quyết định hoặc diễn biến của cuộc họp, sự kiện hoặc vụ việc. Dùng trong văn bản hành chính, pháp lý, công ty khi cần chứng thực, lập hồ sơ (formal); ít dùng dạng thông tục — người nói thường thay bằng “ghi chú” hoặc “tường trình” trong giao tiếp thân mật hoặc nội bộ (informal).

biên bản — record; minutes (formal). Danh từ. Biên bản là bản ghi chép chính thức về nội dung, quyết định hoặc diễn biến của cuộc họp, sự kiện hoặc vụ việc. Dùng trong văn bản hành chính, pháp lý, công ty khi cần chứng thực, lập hồ sơ (formal); ít dùng dạng thông tục — người nói thường thay bằng “ghi chú” hoặc “tường trình” trong giao tiếp thân mật hoặc nội bộ (informal).

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.