ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Biến cố trong tiếng Anh

Biến cố

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Biến cố (Danh từ)

01

Sự việc xảy ra có tác động lớn đến đời sống

A significant event or incident that has a strong impact on people's lives

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/biến cố/

biến cố — (formal) event, incident; (informal) mishap. Danh từ. Danh từ chỉ một sự kiện bất ngờ, quan trọng hoặc có tác động đến cuộc sống hoặc tình huống (thường mang sắc thái tiêu cực hoặc gây xáo trộn). Dùng dạng formal khi viết báo, báo cáo hoặc diễn đạt trang trọng; dạng informal (mishap) thích hợp trong hội thoại thân mật khi muốn giảm nặng tính nghiêm trọng của sự kiện.

biến cố — (formal) event, incident; (informal) mishap. Danh từ. Danh từ chỉ một sự kiện bất ngờ, quan trọng hoặc có tác động đến cuộc sống hoặc tình huống (thường mang sắc thái tiêu cực hoặc gây xáo trộn). Dùng dạng formal khi viết báo, báo cáo hoặc diễn đạt trang trọng; dạng informal (mishap) thích hợp trong hội thoại thân mật khi muốn giảm nặng tính nghiêm trọng của sự kiện.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.