Biến cố

Biến cố (Danh từ)
Sự việc xảy ra có tác động lớn đến đời sống
A significant event or incident that has a strong impact on people's lives
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
biến cố — (formal) event, incident; (informal) mishap. Danh từ. Danh từ chỉ một sự kiện bất ngờ, quan trọng hoặc có tác động đến cuộc sống hoặc tình huống (thường mang sắc thái tiêu cực hoặc gây xáo trộn). Dùng dạng formal khi viết báo, báo cáo hoặc diễn đạt trang trọng; dạng informal (mishap) thích hợp trong hội thoại thân mật khi muốn giảm nặng tính nghiêm trọng của sự kiện.
biến cố — (formal) event, incident; (informal) mishap. Danh từ. Danh từ chỉ một sự kiện bất ngờ, quan trọng hoặc có tác động đến cuộc sống hoặc tình huống (thường mang sắc thái tiêu cực hoặc gây xáo trộn). Dùng dạng formal khi viết báo, báo cáo hoặc diễn đạt trang trọng; dạng informal (mishap) thích hợp trong hội thoại thân mật khi muốn giảm nặng tính nghiêm trọng của sự kiện.
