Biên cương

Biên cương(Danh từ)
Như biên thuỳ
Border, boundary (especially of a country or frontier area) — similar in meaning to “biên thuỳ,” referring to the edge or frontier of a territory
边界
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
biên cương — English: (formal) border; (informal) frontier. Danh từ. Danh từ chỉ ranh giới ngoại vi của một quốc gia hoặc vùng lãnh thổ, thường mang ý nghĩa bảo vệ và quản lý. Dùng dạng formal khi nói về chính trị, pháp lý, bản đồ hoặc quan hệ quốc tế; có thể dùng informal trong văn nói, báo chí mang tính biểu tượng khi nhấn mạnh không gian xa xôi, biên giới văn hóa hoặc an ninh.
biên cương — English: (formal) border; (informal) frontier. Danh từ. Danh từ chỉ ranh giới ngoại vi của một quốc gia hoặc vùng lãnh thổ, thường mang ý nghĩa bảo vệ và quản lý. Dùng dạng formal khi nói về chính trị, pháp lý, bản đồ hoặc quan hệ quốc tế; có thể dùng informal trong văn nói, báo chí mang tính biểu tượng khi nhấn mạnh không gian xa xôi, biên giới văn hóa hoặc an ninh.
