Biến di

Biến di(Động từ)
Biến đổi đi
Change (go through a change; be different) — as in "become changed" or "undergo a change"
变化
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
biến di — (formal) depart, leave; (informal) scram. Động từ chỉ hành động rời khỏi nơi chốn hoặc chấm dứt hiện diện. Nghĩa phổ biến là đi khỏi, biến mất khỏi chỗ đang đứng. Dùng dạng formal khi cần lịch sự hoặc văn viết (depart/leave), dùng informal khi nói thân mật, giận dữ hoặc mắng mỏ, mang sắc thái xúc phạm nhẹ (scram).
biến di — (formal) depart, leave; (informal) scram. Động từ chỉ hành động rời khỏi nơi chốn hoặc chấm dứt hiện diện. Nghĩa phổ biến là đi khỏi, biến mất khỏi chỗ đang đứng. Dùng dạng formal khi cần lịch sự hoặc văn viết (depart/leave), dùng informal khi nói thân mật, giận dữ hoặc mắng mỏ, mang sắc thái xúc phạm nhẹ (scram).
