ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Biến di trong tiếng Anh

Biến di

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Biến di(Động từ)

01

Biến đổi đi

Change (go through a change; be different) — as in "become changed" or "undergo a change"

变化

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/biến di/

biến di — (formal) depart, leave; (informal) scram. Động từ chỉ hành động rời khỏi nơi chốn hoặc chấm dứt hiện diện. Nghĩa phổ biến là đi khỏi, biến mất khỏi chỗ đang đứng. Dùng dạng formal khi cần lịch sự hoặc văn viết (depart/leave), dùng informal khi nói thân mật, giận dữ hoặc mắng mỏ, mang sắc thái xúc phạm nhẹ (scram).

biến di — (formal) depart, leave; (informal) scram. Động từ chỉ hành động rời khỏi nơi chốn hoặc chấm dứt hiện diện. Nghĩa phổ biến là đi khỏi, biến mất khỏi chỗ đang đứng. Dùng dạng formal khi cần lịch sự hoặc văn viết (depart/leave), dùng informal khi nói thân mật, giận dữ hoặc mắng mỏ, mang sắc thái xúc phạm nhẹ (scram).

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.