Biến đi

Biến đi(Động từ)
Đi khỏi chỗ này; biến mất; tan đi.
To go away; to disappear; to leave (this place)
消失
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
biến đi — (formal) “go away”, (informal) “get lost”; động từ chỉ yêu cầu ai đó rời khỏi nơi đang nói. Nghĩa phổ biến là bảo người khác biến mất, rời đi ngay lập tức. Dùng dạng formal khi yêu cầu lịch sự hoặc trong giao tiếp trang trọng; dùng informal khi bực bội, giận dữ hoặc trong lời nói thân mật, nhưng chú ý có thể thô lỗ nếu dùng với người lạ hoặc cấp trên.
biến đi — (formal) “go away”, (informal) “get lost”; động từ chỉ yêu cầu ai đó rời khỏi nơi đang nói. Nghĩa phổ biến là bảo người khác biến mất, rời đi ngay lập tức. Dùng dạng formal khi yêu cầu lịch sự hoặc trong giao tiếp trang trọng; dùng informal khi bực bội, giận dữ hoặc trong lời nói thân mật, nhưng chú ý có thể thô lỗ nếu dùng với người lạ hoặc cấp trên.
