ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Biến đi trong tiếng Anh

Biến đi

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Biến đi(Động từ)

01

Đi khỏi chỗ này; biến mất; tan đi.

To go away; to disappear; to leave (this place)

消失

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/biến đi/

biến đi — (formal) “go away”, (informal) “get lost”; động từ chỉ yêu cầu ai đó rời khỏi nơi đang nói. Nghĩa phổ biến là bảo người khác biến mất, rời đi ngay lập tức. Dùng dạng formal khi yêu cầu lịch sự hoặc trong giao tiếp trang trọng; dùng informal khi bực bội, giận dữ hoặc trong lời nói thân mật, nhưng chú ý có thể thô lỗ nếu dùng với người lạ hoặc cấp trên.

biến đi — (formal) “go away”, (informal) “get lost”; động từ chỉ yêu cầu ai đó rời khỏi nơi đang nói. Nghĩa phổ biến là bảo người khác biến mất, rời đi ngay lập tức. Dùng dạng formal khi yêu cầu lịch sự hoặc trong giao tiếp trang trọng; dùng informal khi bực bội, giận dữ hoặc trong lời nói thân mật, nhưng chú ý có thể thô lỗ nếu dùng với người lạ hoặc cấp trên.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.