ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Biển hiệu trong tiếng Anh

Biển hiệu

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Biển hiệu(Danh từ)

01

Biển đề tên cửa hàng hoặc cơ sở kinh doanh và một số thông tin riêng khác [như địa chỉ, số điện thoại] để tiện cho việc giao dịch, kinh doanh, quảng cáo nói chung

A signboard or shop sign that displays a business’s name and often other details (such as address or phone number) for customers and advertising purposes

店招牌

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/biển hiệu/

biển hiệu — signboard, signage (formal) / sign (informal). Danh từ. Từ dùng để chỉ tấm bảng hoặc hệ thống bảng ghi tên, thông tin, hướng dẫn hoặc quảng cáo trước cửa hàng, công ty, tòa nhà. Dùng dạng formal khi nói trong văn bản, báo cáo hoặc chỉ loại biển chính thức; dùng informal khi nói nhanh, giao tiếp hàng ngày hoặc chỉ một tấm biển cụ thể.

biển hiệu — signboard, signage (formal) / sign (informal). Danh từ. Từ dùng để chỉ tấm bảng hoặc hệ thống bảng ghi tên, thông tin, hướng dẫn hoặc quảng cáo trước cửa hàng, công ty, tòa nhà. Dùng dạng formal khi nói trong văn bản, báo cáo hoặc chỉ loại biển chính thức; dùng informal khi nói nhanh, giao tiếp hàng ngày hoặc chỉ một tấm biển cụ thể.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.