Biển hiệu

Biển hiệu(Danh từ)
Biển đề tên cửa hàng hoặc cơ sở kinh doanh và một số thông tin riêng khác [như địa chỉ, số điện thoại] để tiện cho việc giao dịch, kinh doanh, quảng cáo nói chung
A signboard or shop sign that displays a business’s name and often other details (such as address or phone number) for customers and advertising purposes
店招牌
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
biển hiệu — signboard, signage (formal) / sign (informal). Danh từ. Từ dùng để chỉ tấm bảng hoặc hệ thống bảng ghi tên, thông tin, hướng dẫn hoặc quảng cáo trước cửa hàng, công ty, tòa nhà. Dùng dạng formal khi nói trong văn bản, báo cáo hoặc chỉ loại biển chính thức; dùng informal khi nói nhanh, giao tiếp hàng ngày hoặc chỉ một tấm biển cụ thể.
biển hiệu — signboard, signage (formal) / sign (informal). Danh từ. Từ dùng để chỉ tấm bảng hoặc hệ thống bảng ghi tên, thông tin, hướng dẫn hoặc quảng cáo trước cửa hàng, công ty, tòa nhà. Dùng dạng formal khi nói trong văn bản, báo cáo hoặc chỉ loại biển chính thức; dùng informal khi nói nhanh, giao tiếp hàng ngày hoặc chỉ một tấm biển cụ thể.
