ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Biện hộ trong tiếng Anh

Biện hộ

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Biện hộ(Động từ)

01

Như bào chữa

To defend (as in to argue in someone's defense); to plead or make excuses on behalf of someone

辩护

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Nêu lí lẽ hoặc chứng cứ nhằm chứng minh một kiến giải hay hành vi nào đó là đúng đắn, và nếu có sai lầm thì mức độ không nghiêm trọng [để bảo vệ người nào đó hoặc tự bảo vệ]

To defend (someone or oneself) by giving reasons or evidence that show an action or view is correct or not very serious

辩护

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/biện hộ/

biện hộ: (formal) to defend, to plead; (informal) to make excuses. danh từ/động từ: danh từ chỉ hành động bào chữa hoặc lời bào chữa; động từ chỉ hành động viện cớ, biện minh. Nghĩa phổ biến: trình bày lý do để bảo vệ hành vi, quan điểm hoặc giảm trách nhiệm. Hướng dẫn dùng: dùng (formal) trong pháp lý, tranh luận trang trọng; dùng (informal) khi nói đời thường, giải thích hoặc xin lỗi nhẹ nhàng.

biện hộ: (formal) to defend, to plead; (informal) to make excuses. danh từ/động từ: danh từ chỉ hành động bào chữa hoặc lời bào chữa; động từ chỉ hành động viện cớ, biện minh. Nghĩa phổ biến: trình bày lý do để bảo vệ hành vi, quan điểm hoặc giảm trách nhiệm. Hướng dẫn dùng: dùng (formal) trong pháp lý, tranh luận trang trọng; dùng (informal) khi nói đời thường, giải thích hoặc xin lỗi nhẹ nhàng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.