Biên lai cầm đồ

Biên lai cầm đồ(Danh từ)
Giấy tờ do người nhận cầm đồ lập ra để làm bằng chứng về việc nhận tài sản thế chấp; thường ghi rõ số lượng, loại tài sản và điều kiện nhận lại.
A pawn ticket or pawn receipt: a document issued by the pawnbroker as proof that they have received an item as collateral, usually stating the quantity, type of item, and the conditions for reclaiming it.
典当收据
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) pawn ticket; (informal) pawn slip — danh từ. Biên lai cầm đồ là giấy tờ do tiệm cầm đồ cấp khi nhận tài sản làm vật cầm cố, ghi giá trị, thời hạn và điều kiện chuộc. Dùng thuật ngữ chính thức trong giao dịch, hợp đồng và khi làm việc với cơ quan; có thể dùng cách nói thông dụng hơn (pawn slip) trong hội thoại thân mật hoặc khi giải thích nhanh cho người nước ngoài.
(formal) pawn ticket; (informal) pawn slip — danh từ. Biên lai cầm đồ là giấy tờ do tiệm cầm đồ cấp khi nhận tài sản làm vật cầm cố, ghi giá trị, thời hạn và điều kiện chuộc. Dùng thuật ngữ chính thức trong giao dịch, hợp đồng và khi làm việc với cơ quan; có thể dùng cách nói thông dụng hơn (pawn slip) trong hội thoại thân mật hoặc khi giải thích nhanh cho người nước ngoài.
