ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Biên niên sử trong tiếng Anh

Biên niên sử

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Biên niên sử(Danh từ)

01

Sử ghi theo thứ tự thời gian từng năm một

Chronicle — a historical record written in chronological order, listing events year by year

编年史

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/biên niên sử/

biên niên sử — (chronicle) (formal). Danh từ; biên niên sử là bản ghi chép sự kiện theo trình tự thời gian, thường chi tiết và khách quan. Dùng trong văn học, nghiên cứu lịch sử, báo cáo học thuật khi cần tường thuật liên tục, có thể trang trọng. Không có dạng thông tục phổ biến; trong giao tiếp hàng ngày người ta thường nói “lịch sử” hoặc “ghi chép” khi diễn đạt khái quát hơn.

biên niên sử — (chronicle) (formal). Danh từ; biên niên sử là bản ghi chép sự kiện theo trình tự thời gian, thường chi tiết và khách quan. Dùng trong văn học, nghiên cứu lịch sử, báo cáo học thuật khi cần tường thuật liên tục, có thể trang trọng. Không có dạng thông tục phổ biến; trong giao tiếp hàng ngày người ta thường nói “lịch sử” hoặc “ghi chép” khi diễn đạt khái quát hơn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.