Biên niên sử

Biên niên sử(Danh từ)
Sử ghi theo thứ tự thời gian từng năm một
Chronicle — a historical record written in chronological order, listing events year by year
编年史
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
biên niên sử — (chronicle) (formal). Danh từ; biên niên sử là bản ghi chép sự kiện theo trình tự thời gian, thường chi tiết và khách quan. Dùng trong văn học, nghiên cứu lịch sử, báo cáo học thuật khi cần tường thuật liên tục, có thể trang trọng. Không có dạng thông tục phổ biến; trong giao tiếp hàng ngày người ta thường nói “lịch sử” hoặc “ghi chép” khi diễn đạt khái quát hơn.
biên niên sử — (chronicle) (formal). Danh từ; biên niên sử là bản ghi chép sự kiện theo trình tự thời gian, thường chi tiết và khách quan. Dùng trong văn học, nghiên cứu lịch sử, báo cáo học thuật khi cần tường thuật liên tục, có thể trang trọng. Không có dạng thông tục phổ biến; trong giao tiếp hàng ngày người ta thường nói “lịch sử” hoặc “ghi chép” khi diễn đạt khái quát hơn.
