Biến thái

Biến thái(Danh từ)
Sự biến đổi rõ rệt về hình dạng và cấu tạo của một số động vật qua từng giai đoạn, từ ấu trùng tới lúc trưởng thành
Metamorphosis — the process in which some animals undergo clear changes in shape and structure through different stages, from larva to adult (e.g., caterpillar turning into a butterfly).
变形
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
biến thái — English: (formal) metamorphosis, transformation; (informal) pervert. Từ loại: tính từ/động từ (tùy ngữ cảnh) hoặc danh từ khi chỉ quá trình. Nghĩa chính: chỉ sự thay đổi hình dạng, trạng thái hoặc hành vi trở nên khác biệt; trong ngôn ngữ thông tục còn chỉ hành vi lệch chuẩn tình dục (không lịch sự). Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng nghĩa (formal) khi nói khoa học hoặc thay đổi chung; dùng nghĩa (informal) cẩn trọng, tránh trong ngữ cảnh lịch sự.
biến thái — English: (formal) metamorphosis, transformation; (informal) pervert. Từ loại: tính từ/động từ (tùy ngữ cảnh) hoặc danh từ khi chỉ quá trình. Nghĩa chính: chỉ sự thay đổi hình dạng, trạng thái hoặc hành vi trở nên khác biệt; trong ngôn ngữ thông tục còn chỉ hành vi lệch chuẩn tình dục (không lịch sự). Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng nghĩa (formal) khi nói khoa học hoặc thay đổi chung; dùng nghĩa (informal) cẩn trọng, tránh trong ngữ cảnh lịch sự.
