ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Biến thái trong tiếng Anh

Biến thái

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Biến thái(Danh từ)

01

Sự biến đổi rõ rệt về hình dạng và cấu tạo của một số động vật qua từng giai đoạn, từ ấu trùng tới lúc trưởng thành

Metamorphosis — the process in which some animals undergo clear changes in shape and structure through different stages, from larva to adult (e.g., caterpillar turning into a butterfly).

变形

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/biến thái/

biến thái — English: (formal) metamorphosis, transformation; (informal) pervert. Từ loại: tính từ/động từ (tùy ngữ cảnh) hoặc danh từ khi chỉ quá trình. Nghĩa chính: chỉ sự thay đổi hình dạng, trạng thái hoặc hành vi trở nên khác biệt; trong ngôn ngữ thông tục còn chỉ hành vi lệch chuẩn tình dục (không lịch sự). Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng nghĩa (formal) khi nói khoa học hoặc thay đổi chung; dùng nghĩa (informal) cẩn trọng, tránh trong ngữ cảnh lịch sự.

biến thái — English: (formal) metamorphosis, transformation; (informal) pervert. Từ loại: tính từ/động từ (tùy ngữ cảnh) hoặc danh từ khi chỉ quá trình. Nghĩa chính: chỉ sự thay đổi hình dạng, trạng thái hoặc hành vi trở nên khác biệt; trong ngôn ngữ thông tục còn chỉ hành vi lệch chuẩn tình dục (không lịch sự). Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng nghĩa (formal) khi nói khoa học hoặc thay đổi chung; dùng nghĩa (informal) cẩn trọng, tránh trong ngữ cảnh lịch sự.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.