Biên thư

Biên thư(Động từ)
Tin tức ngoài biên thuỳ.
To report news from border regions (to send or provide information about events happening in frontier/border areas)
边境消息
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
biên thư — (formal) transcript/record of correspondence; (informal) không có. Danh từ. Danh từ chỉ văn bản ghi chép hoặc sao chép nội dung thư từ, biên bản liên quan đến giao tiếp chính thức. Dùng trong bối cảnh hành chính, pháp lý hoặc lưu trữ để chỉ bản sao có giá trị chứng từ; không dùng trong văn nói thân mật, thay vào đó người nói thường nói “bản sao thư” hoặc chỉ “thư”.
biên thư — (formal) transcript/record of correspondence; (informal) không có. Danh từ. Danh từ chỉ văn bản ghi chép hoặc sao chép nội dung thư từ, biên bản liên quan đến giao tiếp chính thức. Dùng trong bối cảnh hành chính, pháp lý hoặc lưu trữ để chỉ bản sao có giá trị chứng từ; không dùng trong văn nói thân mật, thay vào đó người nói thường nói “bản sao thư” hoặc chỉ “thư”.
