Biên tu

Biên tu(Động từ)
Biên soạn sử sách
To compile or edit historical records; to compile/author history books
编纂历史
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Biên tu(Tính từ)
Phẩm hàm được xếp vào hàng chánh thất phẩm, thời phong kiến
A rank or title placed in the eighth (official) grade — used in feudal times to describe an official whose status was in the eighth (lower) tier of the official hierarchy
八品官
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
biên tu: English translation (formal) editor; (informal) copyeditor. Từ loại: danh từ/động từ. Định nghĩa ngắn: danh từ chỉ người chỉnh sửa văn bản, bài viết để chính tả, ngữ pháp và bố cục đúng; động từ chỉ hành động chỉnh sửa nội dung. Hướng dẫn: dùng dạng chính thức khi nói về chức danh hoặc công việc chuyên môn, dùng dạng thông tục khi nói chung về hành động sửa nhanh hoặc vai trò không chính thức.
biên tu: English translation (formal) editor; (informal) copyeditor. Từ loại: danh từ/động từ. Định nghĩa ngắn: danh từ chỉ người chỉnh sửa văn bản, bài viết để chính tả, ngữ pháp và bố cục đúng; động từ chỉ hành động chỉnh sửa nội dung. Hướng dẫn: dùng dạng chính thức khi nói về chức danh hoặc công việc chuyên môn, dùng dạng thông tục khi nói chung về hành động sửa nhanh hoặc vai trò không chính thức.
