ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Biết nói trong tiếng Anh

Biết nói

Tính từCụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Biết nói (Tính từ)

01

Có khả năng sử dụng lời nói để diễn đạt ý nghĩ và cảm xúc.

Able to use speech to express thoughts and feelings; able to speak.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Biết nói (Cụm từ)

01

Biểu thị việc đồ vật hoặc tình huống có vẻ như có khả năng diễn đạt hoặc hỗ trợ thông tin, ví dụ như 'đứa trẻ biết nói' tức là không phải bập bẹ mà nói được rõ ràng.

“able to speak” — used to say someone or something can speak clearly or communicate verbally (e.g., “the child is able to speak,” meaning the child can talk, not just babble).

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/biết nói/

(formal) be able to talk / (informal) can speak — động từ ghép: biết nói. Diễn tả khả năng bắt đầu dùng tiếng nói hoặc biết giao tiếp bằng lời (thường nói về trẻ em hoặc người mới học ngôn ngữ). Dùng dạng trang trọng khi mô tả năng lực y tế, phát triển hoặc học thuật; dùng dạng thân mật khi nói với người thân, bạn bè hoặc mô tả tiến bộ đơn giản như “bé đã biết nói”.

(formal) be able to talk / (informal) can speak — động từ ghép: biết nói. Diễn tả khả năng bắt đầu dùng tiếng nói hoặc biết giao tiếp bằng lời (thường nói về trẻ em hoặc người mới học ngôn ngữ). Dùng dạng trang trọng khi mô tả năng lực y tế, phát triển hoặc học thuật; dùng dạng thân mật khi nói với người thân, bạn bè hoặc mô tả tiến bộ đơn giản như “bé đã biết nói”.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.