Biết nói

Biết nói (Tính từ)
Có khả năng sử dụng lời nói để diễn đạt ý nghĩ và cảm xúc.
Able to use speech to express thoughts and feelings; able to speak.
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Biết nói (Cụm từ)
Biểu thị việc đồ vật hoặc tình huống có vẻ như có khả năng diễn đạt hoặc hỗ trợ thông tin, ví dụ như 'đứa trẻ biết nói' tức là không phải bập bẹ mà nói được rõ ràng.
“able to speak” — used to say someone or something can speak clearly or communicate verbally (e.g., “the child is able to speak,” meaning the child can talk, not just babble).
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) be able to talk / (informal) can speak — động từ ghép: biết nói. Diễn tả khả năng bắt đầu dùng tiếng nói hoặc biết giao tiếp bằng lời (thường nói về trẻ em hoặc người mới học ngôn ngữ). Dùng dạng trang trọng khi mô tả năng lực y tế, phát triển hoặc học thuật; dùng dạng thân mật khi nói với người thân, bạn bè hoặc mô tả tiến bộ đơn giản như “bé đã biết nói”.
(formal) be able to talk / (informal) can speak — động từ ghép: biết nói. Diễn tả khả năng bắt đầu dùng tiếng nói hoặc biết giao tiếp bằng lời (thường nói về trẻ em hoặc người mới học ngôn ngữ). Dùng dạng trang trọng khi mô tả năng lực y tế, phát triển hoặc học thuật; dùng dạng thân mật khi nói với người thân, bạn bè hoặc mô tả tiến bộ đơn giản như “bé đã biết nói”.
