Biệt thự

Biệt thự(Danh từ)
Nhà ở có vườn và đầy đủ tiện nghi, làm riêng biệt ở nơi yên tĩnh, thường dùng làm nơi nghỉ ngơi
A large, detached house with its own garden and full amenities, usually located in a quiet area and often used as a holiday or vacation home
独立的花园房屋
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) villa, (informal) mansion; danh từ. Biệt thự là ngôi nhà lớn, sang trọng, thường đứng độc lập trên đất riêng, có nhiều phòng và tiện nghi cao cấp. Dùng từ này trong văn viết chính thức, quảng cáo bất động sản hoặc mô tả kiến trúc; dùng “mansion” khi nói thân mật, không trang trọng trong giao tiếp tiếng Anh hoặc khi nhấn mạnh quy mô lớn hơn, còn “villa” phù hợp trong ngữ cảnh sang trọng, du lịch hoặc pháp lý.
(formal) villa, (informal) mansion; danh từ. Biệt thự là ngôi nhà lớn, sang trọng, thường đứng độc lập trên đất riêng, có nhiều phòng và tiện nghi cao cấp. Dùng từ này trong văn viết chính thức, quảng cáo bất động sản hoặc mô tả kiến trúc; dùng “mansion” khi nói thân mật, không trang trọng trong giao tiếp tiếng Anh hoặc khi nhấn mạnh quy mô lớn hơn, còn “villa” phù hợp trong ngữ cảnh sang trọng, du lịch hoặc pháp lý.
