Biệt tịch

Biệt tịch(Tính từ)
Nơi hoang vắng, hiu quạnh
Deserted; lonely and quiet — a place that is empty, remote, and lacking people or activity
荒凉,寂静的地方
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) seclusion; (informal) none — danh từ. Biệt tịch là danh từ chỉ trạng thái tách biệt, rút lui khỏi xã hội hoặc nơi công cộng để tĩnh dưỡng, suy tưởng hoặc tránh ồn ào. Dùng thuật ngữ trang trọng trong văn viết, y học hoặc văn chương; ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, nơi người nói thường chọn từ thân mật hơn như “ẩn dật” hoặc “tránh xa”.
(formal) seclusion; (informal) none — danh từ. Biệt tịch là danh từ chỉ trạng thái tách biệt, rút lui khỏi xã hội hoặc nơi công cộng để tĩnh dưỡng, suy tưởng hoặc tránh ồn ào. Dùng thuật ngữ trang trọng trong văn viết, y học hoặc văn chương; ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, nơi người nói thường chọn từ thân mật hơn như “ẩn dật” hoặc “tránh xa”.
