ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Biết tiếng trong tiếng Anh

Biết tiếng

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Biết tiếng(Động từ)

01

Đặc điểm nổi bật của người mình nào

To know someone's prominent characteristic or distinguishing trait

了解某人的特征

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/biết tiếng/

(formal) know a language; (informal) be able to speak — biết tiếng: cụm từ mô tả khả năng sử dụng một ngôn ngữ (động từ+đại từ). Động từ chỉ năng lực ngôn ngữ, nghĩa là hiểu, nói hoặc giao tiếp bằng ngôn ngữ đó. Dùng (formal) trong văn viết, hồ sơ, thông báo tuyển dụng; dùng (informal) giao tiếp hàng ngày khi nói về khả năng bản thân hoặc bạn bè.

(formal) know a language; (informal) be able to speak — biết tiếng: cụm từ mô tả khả năng sử dụng một ngôn ngữ (động từ+đại từ). Động từ chỉ năng lực ngôn ngữ, nghĩa là hiểu, nói hoặc giao tiếp bằng ngôn ngữ đó. Dùng (formal) trong văn viết, hồ sơ, thông báo tuyển dụng; dùng (informal) giao tiếp hàng ngày khi nói về khả năng bản thân hoặc bạn bè.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.