Biết tiếng

Biết tiếng(Động từ)
Đặc điểm nổi bật của người mình nào
To know someone's prominent characteristic or distinguishing trait
了解某人的特征
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) know a language; (informal) be able to speak — biết tiếng: cụm từ mô tả khả năng sử dụng một ngôn ngữ (động từ+đại từ). Động từ chỉ năng lực ngôn ngữ, nghĩa là hiểu, nói hoặc giao tiếp bằng ngôn ngữ đó. Dùng (formal) trong văn viết, hồ sơ, thông báo tuyển dụng; dùng (informal) giao tiếp hàng ngày khi nói về khả năng bản thân hoặc bạn bè.
(formal) know a language; (informal) be able to speak — biết tiếng: cụm từ mô tả khả năng sử dụng một ngôn ngữ (động từ+đại từ). Động từ chỉ năng lực ngôn ngữ, nghĩa là hiểu, nói hoặc giao tiếp bằng ngôn ngữ đó. Dùng (formal) trong văn viết, hồ sơ, thông báo tuyển dụng; dùng (informal) giao tiếp hàng ngày khi nói về khả năng bản thân hoặc bạn bè.
