ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Biệt xứ trong tiếng Anh

Biệt xứ

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Biệt xứ(Tính từ)

01

Xa hẳn xứ sở của mình

Far from one’s homeland; living away from one’s native country or place

远离故乡

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

[đày hoặc đưa đi an trí] xa hẳn xứ sở [một hình phạt đối với tù nhân thời trước]

Exiled — sent away from one’s homeland as a punishment; forced to live far from home

流亡

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/biệt xứ/

(formal) exile; (informal) —. Danh từ: biệt xứ là trạng thái sống xa quê hương hoặc bị đày ải khỏi nơi gốc, thường do chính trị hoặc trục xuất. Định nghĩa ngắn: nêu tình cảnh bị phân ly khỏi nơi sinh sống gốc. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong văn viết, lịch sử hoặc pháp lý khi nói về lưu vong; không có dạng thông tục phổ biến, nên tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày.

(formal) exile; (informal) —. Danh từ: biệt xứ là trạng thái sống xa quê hương hoặc bị đày ải khỏi nơi gốc, thường do chính trị hoặc trục xuất. Định nghĩa ngắn: nêu tình cảnh bị phân ly khỏi nơi sinh sống gốc. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong văn viết, lịch sử hoặc pháp lý khi nói về lưu vong; không có dạng thông tục phổ biến, nên tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.