Biểu kiến

Biểu kiến (Tính từ)
[hiện tượng] có vẻ như vậy, nhưng thật ra không đúng như những gì ta thấy hoặc đo được
Appearing to be true or real based on what is seen or measured, but actually not correct or not as it seems (only seeming, not genuine)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
biểu kiến — (formal) apparent; (informal) seeming: tính từ. Biểu kiến diễn tả điều xuất hiện hoặc có vẻ đúng về bề ngoài nhưng có thể không phản ánh bản chất. Dùng khi mô tả hiện tượng, kết quả hoặc dữ kiện chỉ là biểu hiện bên ngoài; chọn (formal) trong văn viết học thuật, báo chí hoặc phân tích, còn (informal) khi giải thích nhanh, trò chuyện hoặc bình luận hàng ngày.
biểu kiến — (formal) apparent; (informal) seeming: tính từ. Biểu kiến diễn tả điều xuất hiện hoặc có vẻ đúng về bề ngoài nhưng có thể không phản ánh bản chất. Dùng khi mô tả hiện tượng, kết quả hoặc dữ kiện chỉ là biểu hiện bên ngoài; chọn (formal) trong văn viết học thuật, báo chí hoặc phân tích, còn (informal) khi giải thích nhanh, trò chuyện hoặc bình luận hàng ngày.
