Biểu thị

Biểu thị(Động từ)
[thường bằng lời nói, hoặc việc làm] tỏ cho thấy, cho biết tư tưởng, tình cảm, thái độ của mình
To express or show (one's thoughts, feelings, or attitude), often through words or actions
表达
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
biểu thị — (formal) indicate, denote; (informal) show. Động từ chỉ hành động thể hiện, biểu lộ hoặc thể hiện một ý nghĩa, cảm xúc, dấu hiệu hay thông tin. Định nghĩa ngắn gọn: dùng để chỉ việc làm cho điều gì đó rõ ràng hoặc biểu hiện ra bên ngoài. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal trong văn viết, học thuật hoặc kỹ thuật; dùng informal khi nói chuyện thông thường để diễn tả hành vi “show”.
biểu thị — (formal) indicate, denote; (informal) show. Động từ chỉ hành động thể hiện, biểu lộ hoặc thể hiện một ý nghĩa, cảm xúc, dấu hiệu hay thông tin. Định nghĩa ngắn gọn: dùng để chỉ việc làm cho điều gì đó rõ ràng hoặc biểu hiện ra bên ngoài. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal trong văn viết, học thuật hoặc kỹ thuật; dùng informal khi nói chuyện thông thường để diễn tả hành vi “show”.
