Biểu thống kê

Biểu thống kê(Danh từ)
Bảng thống kê số liệu làm theo mẫu quy định trước
A table or form used to record and present statistical figures in a standardized format (a statistical table or report form)
统计表
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
biểu thống kê — English: chart/table (formal), graph/graphical chart (informal). Từ loại: danh từ. Định nghĩa: bảng hoặc hình biểu diễn dữ liệu số để so sánh, tổng hợp và trình bày thông tin thống kê. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng formal khi viết báo cáo học thuật, hành chính; dùng informal khi nói chuyện, thuyết trình hoặc giải thích nhanh cho người không chuyên.
biểu thống kê — English: chart/table (formal), graph/graphical chart (informal). Từ loại: danh từ. Định nghĩa: bảng hoặc hình biểu diễn dữ liệu số để so sánh, tổng hợp và trình bày thông tin thống kê. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng formal khi viết báo cáo học thuật, hành chính; dùng informal khi nói chuyện, thuyết trình hoặc giải thích nhanh cho người không chuyên.
