ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Biểu thống kê trong tiếng Anh

Biểu thống kê

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Biểu thống kê(Danh từ)

01

Bảng thống kê số liệu làm theo mẫu quy định trước

A table or form used to record and present statistical figures in a standardized format (a statistical table or report form)

统计表

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/biểu thống kê/

biểu thống kê — English: chart/table (formal), graph/graphical chart (informal). Từ loại: danh từ. Định nghĩa: bảng hoặc hình biểu diễn dữ liệu số để so sánh, tổng hợp và trình bày thông tin thống kê. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng formal khi viết báo cáo học thuật, hành chính; dùng informal khi nói chuyện, thuyết trình hoặc giải thích nhanh cho người không chuyên.

biểu thống kê — English: chart/table (formal), graph/graphical chart (informal). Từ loại: danh từ. Định nghĩa: bảng hoặc hình biểu diễn dữ liệu số để so sánh, tổng hợp và trình bày thông tin thống kê. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng formal khi viết báo cáo học thuật, hành chính; dùng informal khi nói chuyện, thuyết trình hoặc giải thích nhanh cho người không chuyên.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.