ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Biểu tự trong tiếng Anh

Biểu tự

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Biểu tự(Động từ)

01

Có tên là (thường dùng trong tuồng)

To be called; to have the name of (used in traditional Vietnamese theatre/plays)

被称为

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/biểu tự/

(formal) expression, (informal) biểu cảm — danh từ. Biểu tự là cách biểu đạt cảm xúc hay ý nghĩa bằng nét chữ, ký hiệu hoặc biểu tượng; thường nhấn mạnh nét hình thức và cảm quan hình ảnh. Dùng «biểu tự» trong văn viết, phân tích nghệ thuật hoặc thiết kế khi nói về biểu hiện trực quan; dùng dạng thông tục «biểu cảm» khi giao tiếp hàng ngày hoặc mô tả cảm xúc cá nhân.

(formal) expression, (informal) biểu cảm — danh từ. Biểu tự là cách biểu đạt cảm xúc hay ý nghĩa bằng nét chữ, ký hiệu hoặc biểu tượng; thường nhấn mạnh nét hình thức và cảm quan hình ảnh. Dùng «biểu tự» trong văn viết, phân tích nghệ thuật hoặc thiết kế khi nói về biểu hiện trực quan; dùng dạng thông tục «biểu cảm» khi giao tiếp hàng ngày hoặc mô tả cảm xúc cá nhân.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.