Biểu tự

Biểu tự(Động từ)
Có tên là (thường dùng trong tuồng)
To be called; to have the name of (used in traditional Vietnamese theatre/plays)
被称为
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) expression, (informal) biểu cảm — danh từ. Biểu tự là cách biểu đạt cảm xúc hay ý nghĩa bằng nét chữ, ký hiệu hoặc biểu tượng; thường nhấn mạnh nét hình thức và cảm quan hình ảnh. Dùng «biểu tự» trong văn viết, phân tích nghệ thuật hoặc thiết kế khi nói về biểu hiện trực quan; dùng dạng thông tục «biểu cảm» khi giao tiếp hàng ngày hoặc mô tả cảm xúc cá nhân.
(formal) expression, (informal) biểu cảm — danh từ. Biểu tự là cách biểu đạt cảm xúc hay ý nghĩa bằng nét chữ, ký hiệu hoặc biểu tượng; thường nhấn mạnh nét hình thức và cảm quan hình ảnh. Dùng «biểu tự» trong văn viết, phân tích nghệ thuật hoặc thiết kế khi nói về biểu hiện trực quan; dùng dạng thông tục «biểu cảm» khi giao tiếp hàng ngày hoặc mô tả cảm xúc cá nhân.
