Bím

Bím (Danh từ)
Dải tóc kết lại, thường buông thõng xuống sau lưng
Braid; a length of hair that is plaited or woven together, usually hanging down the back
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bướu
Lump; bump (a swelling or small raised area, like a knot or growth)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bím — English: (informal) braid, plait. Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: búi tóc hoặc tóc được tết dạng dây dài bằng các lọn tóc thắt lại với nhau. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, miêu tả kiểu tóc giản dị hoặc trẻ trung; ít khi dùng trong văn viết trang trọng, khi cần trang trọng nên nói “tóc tết” hoặc “bím tóc” đầy đủ.
bím — English: (informal) braid, plait. Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: búi tóc hoặc tóc được tết dạng dây dài bằng các lọn tóc thắt lại với nhau. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, miêu tả kiểu tóc giản dị hoặc trẻ trung; ít khi dùng trong văn viết trang trọng, khi cần trang trọng nên nói “tóc tết” hoặc “bím tóc” đầy đủ.
