Bình

Bình(Danh từ)
Đồ đựng có bầu chứa, miệng thường nhỏ và không có nắp đậy
A rounded container or vessel with a usually narrow mouth (and typically no lid) used for holding liquids
瓶子
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ấm để pha trà
Teapot — a pot used for brewing and serving tea
茶壶
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đồ đựng nói chung, để chứa chất lỏng hoặc chất khí
A container or vessel used for holding liquids or gases (e.g., bottle, jar, canister)
容器
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bình(Động từ)
Đọc với âm điệu ngân nga và thường có kèm những lời giảng giải cái hay để nhiều người cùng thưởng thức
To recite or chant something in a melodious, drawn-out way, often adding explanations or commentary to highlight its beauty so that others can appreciate it
吟诵
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bày tỏ ý kiến, thái độ khen chê, đánh giá, thường về một sự vật hoặc sự việc nào đó
To express an opinion or judgment about something; to comment on or evaluate (often giving praise or criticism)
表达意见
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bàn bạc, cân nhắc trong tập thể để đánh giá, lựa chọn]
To discuss and consider something together in a group in order to evaluate and choose (e.g., to deliberate, confer, or consult)
讨论
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bình(Tính từ)
Yên ổn, không có chiến tranh, không có loạn lạc
Peaceful — calm and free from war, violence, or disturbances
和平
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bình — (formal) calm; (informal) chill. Từ loại: danh từ (vật chứa) và tính từ. Nghĩa phổ biến: danh từ chỉ đồ chứa lỏng như bình nước; tính từ diễn tả trạng thái yên tĩnh, không lo lắng. Hướng dẫn sử dụng: dùng bản dịch formal trong văn viết trang trọng hoặc khi dịch sát nghĩa; dùng informal khi nói chuyện thân mật hoặc khi muốn diễn tả thái độ thư giãn, “chill”.
bình — (formal) calm; (informal) chill. Từ loại: danh từ (vật chứa) và tính từ. Nghĩa phổ biến: danh từ chỉ đồ chứa lỏng như bình nước; tính từ diễn tả trạng thái yên tĩnh, không lo lắng. Hướng dẫn sử dụng: dùng bản dịch formal trong văn viết trang trọng hoặc khi dịch sát nghĩa; dùng informal khi nói chuyện thân mật hoặc khi muốn diễn tả thái độ thư giãn, “chill”.
