ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bình chữa cháy trong tiếng Anh

Bình chữa cháy

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bình chữa cháy(Danh từ)

01

Thiết bị dùng để dập tắt đám cháy.

Device used to extinguish fires.

用于扑灭火灾的装置

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Thiết bị dùng để dập tắt đám cháy.

A device used to extinguish fires.

用于扑灭火灾的装置。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bình chữa cháy/

"Bình chữa cháy" trong tiếng Anh là "fire extinguisher" (formal). Đây là danh từ chỉ thiết bị dùng để dập tắt đám cháy nhỏ. Thuật ngữ này thường sử dụng trong các tình huống chính thức, như hướng dẫn an toàn phòng cháy chữa cháy. Không có cách gọi thông thường hay không chính thức phổ biến cho cụm từ này trong tiếng Anh.

"Bình chữa cháy" trong tiếng Anh là "fire extinguisher" (formal). Đây là danh từ chỉ thiết bị dùng để dập tắt đám cháy nhỏ. Thuật ngữ này thường sử dụng trong các tình huống chính thức, như hướng dẫn an toàn phòng cháy chữa cháy. Không có cách gọi thông thường hay không chính thức phổ biến cho cụm từ này trong tiếng Anh.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.