Bình đẳng về quyền lợi

Bình đẳng về quyền lợi(Thành ngữ)
Tình trạng mọi người có quyền lợi ngang nhau, không có sự phân biệt đối xử.
The state in which everyone has equal rights and no discrimination.
人人享有平等权利,无歧视的状态。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bình đẳng về quyền lợi(Cụm từ)
Có quyền lợi như nhau, không phân biệt đối xử về quyền lợi
Having equal rights, no discrimination in rights
享有平等权利,无权利歧视
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Bình đẳng về quyền lợi" trong tiếng Anh thường dịch là "equality of rights" (formal). Cụm từ này là danh từ, chỉ trạng thái mọi người có được quyền lợi như nhau mà không bị phân biệt đối xử. Thường được dùng trong các bối cảnh chính thức, pháp lý hoặc xã hội. Trong giao tiếp hàng ngày, ít khi có dạng không chính thức tương đương vì tính chất nghiêm túc và chuyên môn của cụm từ.
"Bình đẳng về quyền lợi" trong tiếng Anh thường dịch là "equality of rights" (formal). Cụm từ này là danh từ, chỉ trạng thái mọi người có được quyền lợi như nhau mà không bị phân biệt đối xử. Thường được dùng trong các bối cảnh chính thức, pháp lý hoặc xã hội. Trong giao tiếp hàng ngày, ít khi có dạng không chính thức tương đương vì tính chất nghiêm túc và chuyên môn của cụm từ.
