ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Binh gia trong tiếng Anh

Binh gia

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Binh gia(Danh từ)

01

(từ cũ) nhà quân sự

(archaic) a military officer or soldier

军事官员

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/binh gia/

(formal) appraisal; (informal) valuation — danh từ. Binh gia là danh từ chỉ hoạt động hoặc kết quả đánh giá giá trị, chất lượng hoặc giá cả tài sản, đồ vật hay dịch vụ. Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn, thương mại hoặc pháp lý khi cần đánh giá chính xác; dùng từ informal khi giao tiếp hàng ngày hoặc muốn nói ngắn gọn, còn từ formal phù hợp văn bản, báo cáo, hợp đồng và khi cần tính khách quan.

(formal) appraisal; (informal) valuation — danh từ. Binh gia là danh từ chỉ hoạt động hoặc kết quả đánh giá giá trị, chất lượng hoặc giá cả tài sản, đồ vật hay dịch vụ. Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn, thương mại hoặc pháp lý khi cần đánh giá chính xác; dùng từ informal khi giao tiếp hàng ngày hoặc muốn nói ngắn gọn, còn từ formal phù hợp văn bản, báo cáo, hợp đồng và khi cần tính khách quan.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.