Binh gia

Binh gia(Danh từ)
(từ cũ) nhà quân sự
(archaic) a military officer or soldier
军事官员
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) appraisal; (informal) valuation — danh từ. Binh gia là danh từ chỉ hoạt động hoặc kết quả đánh giá giá trị, chất lượng hoặc giá cả tài sản, đồ vật hay dịch vụ. Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn, thương mại hoặc pháp lý khi cần đánh giá chính xác; dùng từ informal khi giao tiếp hàng ngày hoặc muốn nói ngắn gọn, còn từ formal phù hợp văn bản, báo cáo, hợp đồng và khi cần tính khách quan.
(formal) appraisal; (informal) valuation — danh từ. Binh gia là danh từ chỉ hoạt động hoặc kết quả đánh giá giá trị, chất lượng hoặc giá cả tài sản, đồ vật hay dịch vụ. Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn, thương mại hoặc pháp lý khi cần đánh giá chính xác; dùng từ informal khi giao tiếp hàng ngày hoặc muốn nói ngắn gọn, còn từ formal phù hợp văn bản, báo cáo, hợp đồng và khi cần tính khách quan.
