ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bình giá trong tiếng Anh

Bình giá

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bình giá(Động từ)

01

Bàn bạc, đánh giá để quyết định giá cả [thường là trong hợp tác xã nông nghiệp trước đây]

To discuss and set prices (to agree on prices through discussion, often used for collective or cooperative pricing decisions)

商讨定价

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bình giá/

bình giá: (formal) assessment; (informal) appraisal. Danh từ. Bình giá là việc xác định giá trị hoặc mức độ của một tài sản, dự án hay công việc dựa trên tiêu chí chuyên môn. Dùng từ formal khi nói trong văn bản, báo cáo hay thẩm định chuyên nghiệp; dùng informal khi trao đổi nhẹ, hỏi ý kiến hoặc đánh giá sơ bộ trong giao tiếp hàng ngày.

bình giá: (formal) assessment; (informal) appraisal. Danh từ. Bình giá là việc xác định giá trị hoặc mức độ của một tài sản, dự án hay công việc dựa trên tiêu chí chuyên môn. Dùng từ formal khi nói trong văn bản, báo cáo hay thẩm định chuyên nghiệp; dùng informal khi trao đổi nhẹ, hỏi ý kiến hoặc đánh giá sơ bộ trong giao tiếp hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.