Bình hành

Bình hành(Tính từ)
Tứ giác có các cạnh đối diện song song với nhau
Having opposite sides that are parallel (used to describe a four-sided shape, i.e., a parallelogram)
对边平行的四边形
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bình hành — lên bằng, ngang bằng (formal). danh từ/thuật ngữ: danh từ chỉ trạng thái hai vật nằm cùng một đường thẳng ngang hoặc ở cùng mức. Định nghĩa ngắn: sự nằm ngang, cùng chiều cao hoặc đạt mức tương đương. Hướng dẫn sử dụng: dùng trong văn viết, kỹ thuật, báo chí khi cần diễn đạt tính bằng nhau hoặc cùng mức; ít khi dùng trong giao tiếp thân mật, nơi người nói chọn từ đơn giản hơn.
bình hành — lên bằng, ngang bằng (formal). danh từ/thuật ngữ: danh từ chỉ trạng thái hai vật nằm cùng một đường thẳng ngang hoặc ở cùng mức. Định nghĩa ngắn: sự nằm ngang, cùng chiều cao hoặc đạt mức tương đương. Hướng dẫn sử dụng: dùng trong văn viết, kỹ thuật, báo chí khi cần diễn đạt tính bằng nhau hoặc cùng mức; ít khi dùng trong giao tiếp thân mật, nơi người nói chọn từ đơn giản hơn.
