ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bình hành trong tiếng Anh

Bình hành

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bình hành(Tính từ)

01

Tứ giác có các cạnh đối diện song song với nhau

Having opposite sides that are parallel (used to describe a four-sided shape, i.e., a parallelogram)

对边平行的四边形

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bình hành/

bình hành — lên bằng, ngang bằng (formal). danh từ/thuật ngữ: danh từ chỉ trạng thái hai vật nằm cùng một đường thẳng ngang hoặc ở cùng mức. Định nghĩa ngắn: sự nằm ngang, cùng chiều cao hoặc đạt mức tương đương. Hướng dẫn sử dụng: dùng trong văn viết, kỹ thuật, báo chí khi cần diễn đạt tính bằng nhau hoặc cùng mức; ít khi dùng trong giao tiếp thân mật, nơi người nói chọn từ đơn giản hơn.

bình hành — lên bằng, ngang bằng (formal). danh từ/thuật ngữ: danh từ chỉ trạng thái hai vật nằm cùng một đường thẳng ngang hoặc ở cùng mức. Định nghĩa ngắn: sự nằm ngang, cùng chiều cao hoặc đạt mức tương đương. Hướng dẫn sử dụng: dùng trong văn viết, kỹ thuật, báo chí khi cần diễn đạt tính bằng nhau hoặc cùng mức; ít khi dùng trong giao tiếp thân mật, nơi người nói chọn từ đơn giản hơn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.