ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bình hoa trong tiếng Anh

Bình hoa

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bình hoa(Danh từ)

01

Vật dụng hình tròn, cổ thắt, dùng để cắm hoa trang trí.

A vase: a rounded container with a narrow neck used to hold and display cut flowers.

花瓶

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bình hoa/

bình hoa: (formal) vase; (informal) flower vase. Danh từ. Bình hoa là vật dụng bằng gốm, thủy tinh hoặc kim loại để cắm và trưng bày hoa, dùng trang trí không gian. Dùng từ formal khi mô tả đồ vật trong văn viết, bán hàng hoặc thiết kế nội thất; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày, mô tả nhanh hoặc khi nói về vai trò trang trí của bình.

bình hoa: (formal) vase; (informal) flower vase. Danh từ. Bình hoa là vật dụng bằng gốm, thủy tinh hoặc kim loại để cắm và trưng bày hoa, dùng trang trí không gian. Dùng từ formal khi mô tả đồ vật trong văn viết, bán hàng hoặc thiết kế nội thất; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày, mô tả nhanh hoặc khi nói về vai trò trang trí của bình.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.